Vdict dictionary english vietnamese. Words contain "order" in its definition in Vietnamese - E...

Words contain "blank" in its definition in Vietnames

The Insider Trading Activity of ENGLISH MICHELA A on Markets Insider. Indices Commodities Currencies StocksTranslations from dictionary German - Vietnamese, definitions, grammar. In Glosbe you will find translations from German into Vietnamese coming from various sources. The translations are sorted from the most common to the less popular. We make every effort to ensure that each expression has definitions or information about the inflection.Sign language can be complex to learn because movements are difficult to convey without watching someone do them. This video dictionary helps you learn new words in sign language w...VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả, phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển và có hình minh họa. VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng.VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTSdestruction = destruction danh từ sự phá hoại, sự phá huỷ, sự tiêu diệt; tình trạng bị tàn phá, tình trạng bị tiêu diệt nguyên nhân huỷ diệt, nguyên nhân suy vi; nguyên nhân gây ra cái chết /dis'trʌkʃn/ danh từ sự phá hoại, sự phá huỷ, sự tiêu diệt; tình trạng bị tàn phá, tình trạng bị tiêu diệt nguyên nhân huỷ dilibel = libel danh từ lời phỉ báng, sự phỉ báng (pháp lý) tội phỉ báng ngoại động từ phỉ báng, bôi nhọ /'laibəl/ danh từ lời phỉ báng (trên sách báo); bài viết có tính chất phỉ báng; điều phỉ báng, điều bôi nhọ, điều vu oan giá hoạ (pháp lý) tội phỉ báng (pháp lý) đơn bên nguyên ngoại động từ phỉ báng, bWhile most would assume that Spanish is the most popular non-English language in the US, most wouldn't be able to guess the number 3 in California. The US is a country full of lang...Translations from dictionary Vietnamese - English, definitions, grammar. In Glosbe you will find translations from Vietnamese into English coming from various sources. The translations are sorted from the most common to the less popular. We make every effort to ensure that each expression has definitions or information about the inflection.Words contain "order" in its definition in Vietnamese - English dictionary: để mà để cho ngõ hầu lịnh đặng đặt dọn dọn dẹp che cấu tứ more... Comments and ... English - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - French She is responsible for database development of English, French and Vietnamese dictionaries. All entries on VDict.com must be approved by Nga before going live. Nguyen Cong Chinh, B.E: Chinh is the founder of VDict.com and is the one who build it from ground up to the 6th largest dictionary website in the world. VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTScuộc biểu tình, cuộc thị uy. sự hiện hình (hồn ma) Related words. Synonyms: demonstration expression reflection reflexion materialization materialisation. Comments and discussion on the word "manifestation". lều nhỏ, chỗ trú chân (của người đi săn) (kỹ thuật) hộp ống lót !to be in the same box. cùng chung một cảnh ngộ (với ai) !to be in one's thinking box. suy nghĩ chính chắn, thận trọng. in a tight out box lâm vào hoàn cảnh khó khăn. to be in the wrong box lâm vào hoàn cảnh khó xử. ngoại ... JavaScript doesn't have a native dictionary type, learn how to create a JavaScript dictionary. Trusted by business builders worldwide, the HubSpot Blogs are your number-one source ...English - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - FrenchWords pronounced/spelled similarly to "exclude": escalade euclid exclude · Words contain "exclude" in its definition in Vietnamese - English dictionary: ...VDict - Definition of a. English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), French - Vietnamese, Vietnamese - English, Vietnamese - Vietnamese) a. /ei, ə/. Jump to user comments. danh từ, số nhiều as, a's. (thông tục) loại a, hạng nhất, hạng tốt nhất hạng rất tốt. his health is a. sức ...Google's service, offered free of charge, instantly translates words, phrases, and web pages between English and over 100 other languages.Language is the foundation of communication, and a strong vocabulary is essential for effective expression. One tool that plays a crucial role in developing vocabulary and language...profligate = profligate tính từ phóng đãng, trác táng (về một người, hành vi của người đó) hoang toàng, ngông cuồng, hoang phí một cách bừa bãi to be profligate of one's money tiêu xài hoang phí profligate spending chi tiêu hoang toàng danh từ kẻ phóng đãng, kẻ trác táng người hoang toàng, người ngông cuồng, người hoang phí …blame = blame danh từ ( blame for something ) trách nhiệm về một cái gì đã làm sai hoặc hỏng to bear / take / accept / get the blame for something chịu, chấp nhận, lãnh lấy, bị sự khiển trách (về cái gì) where does the blame for this failure lie ? ai chịu trách nhiệm về sự thất bại này?, trách nhiệm về sự thất bại này là do đâu? toThe dictionary system has been synthesized and collected by the Vietnamese Dictionary VDict team over the years to bring to you the standard and best dictionaries with many good features: * Read the most standard English and Vietnamese pronunciation today. * Nearly 1 million English - Vietnamese, Vietnamese - English words are the best.The Insider Trading Activity of ENGLISH MICHELA A on Markets Insider. Indices Commodities Currencies StocksTra từ collocation - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. collocation. collocation. [,kɔlə'kei∫n] danh từ. sự sắp … Vietnamese - English - French - Chinese Dictionary. Install VDict bookmarklet to use VDict on any website; VDict is now available on mobile phones. Point your mobile phone's browser to t.vdict.com to get started; VDict (Vietnamese Dictionary) is the best and totally free Vietnamese-English-French Online Dictionary search result for t^ in Vietnamese - English dictionary. First < Previous 1 2 3 4 5 6 7 Next > Last · tata thántaitai áctai áchtai biếntai hạitai họatai ...Easily learn Vietnamese & English with Vietnamese English Dictionary & Translator app! Free download & no Internet connection required! The Vietnamese …Synonyms: mobile peregrine roving wandering. Related search result for "nomadic". Words pronounced/spelled similarly to "nomadic": noetic nomadic nomadise nomadize. Words contain "nomadic" in its definition in Vietnamese - English dictionary: du cư du canh du mục. Comments and discussion on the word …Free English to Vietnamese translator with audio. Translate words, phrases and sentences.động từ. (quân sự) dàn quân, dàn trận, triển khai. Related search result for "deploy". Words pronounced/spelled similarly to "deploy": deeply deploy duple.... Vietnamese - Vietnamese dictionary (also found in Vietnamese - English, Vietnamese - French, ). ê. Jump to user comments. version="1.0"?> 1 dt. Nguyên âm thứ ...Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary) Bạn hãy chọn ngôn ngữ muốn xem Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạnTừ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary Bạn hãy chọn ngôn ngữ muốn xem Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạnVietnamese - English - French - Chinese Dictionary. Install VDict bookmarklet to use VDict on any website; VDict is now available on mobile phones. Point your mobile phone's browser to t.vdict.com to get started; VDict (Vietnamese Dictionary) is the best and totally free Vietnamese-English-French Online Dictionary You can perform lookup for a word … Translations from dictionary English - Vietnamese, definitions, grammar. In Glosbe you will find translations from English into Vietnamese coming from various sources. The translations are sorted from the most common to the less popular. We make every effort to ensure that each expression has definitions or information about the inflection. This Vietnamese Translation Dictionary Tool can translate a paragraph up to 5000 characters to another languages. You can translate from Vietnamese, English, Chinese, Dutch, French, Korean, Russian ... to another languages such as English, Vietnamese, Chinese, Dutch, French, Korean, Rusian, Japanese ... Translate from to.tình trạng hoảng hốt, sợ hãi. it was panic stations when the police arrived to search the building. đã xảy ra tình trạng hoảng hốt khi cảnh sát đến khám xét toà nhà. động từ. (làm cho một người hoặc một con vật) hoảng sợ; (làm …cuộc biểu tình, cuộc thị uy. sự hiện hình (hồn ma) Related words. Synonyms: demonstration expression reflection reflexion materialization materialisation. Comments and discussion on the word "manifestation".VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTScamouflage = camouflage camouflage When someone or something is camouflaged, it blends in with its surroundings, becoming hidden. danh từ sự nguỵ trang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) vật dùng để nguỵ trang ngoại động từ nguỵ trang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) (Tech) ngụy trang /'kæmuflɑ:ʤ/ danh từ sự nguỵ trang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) vật (để)chữ ký thật. authentic news. tin thật. đáng tin. Related words. Synonyms: bona fide unquestionable veritable reliable. Related search result for "authentic".extension = extension danh từ sự duỗi thẳng ra (chân, tay hoặc ngón tay) extension of an injured arm sự duỗi thẳng một cánh tay bị thương the leg is now at full extension chân bây giờ duổi thẳng hết rồi sự gia hạn; sự mở rộng extension of a business co-operation contract sự gia hạn một hợp đồng hợp tác kinh doanh to get an extension ( ofnam châm. field magnet nam châm tạo trường; molecular magnet nam châm phân từ; permanent magnet nam châm vĩnh cửu (nghĩa bóng) người có sức lôi cuốn mạnh, vật có sức hấp dẫn mạnhWords contain "contraband" in its definition in Vietnamese - English dictionary: lậu chui hàng lậu kiếm chác giấm giúi Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | …In addition to the Google Translate tool, you can use vdict.pro, which will be more convenient in looking up words and translating the meaning, or if you're lucky, ... English - Vietnamese Dictionary. 386.107 phrase. English Dictionary. 223.363 phrase. Vietnamese - English. 42.142 phrase. Vietnamese - German. 11.918 phrase. Vietnamese - Russian. Vietnamese - English - French - Chinese Dictionary. Install VDict bookmarklet to use VDict on any website; VDict is now available on mobile phones. Point your mobile phone's browser to t.vdict.com to get started; VDict (Vietnamese Dictionary) is the best and totally free Vietnamese-English-French Online Dictionary Vietnamese - English - French - Chinese Dictionary. Install VDict bookmarklet to use VDict on any website; VDict is now available on mobile phones. Point your mobile phone's browser to t.vdict.com to get started; VDict (Vietnamese Dictionary) is the best and totally free Vietnamese-English-French Online Dictionary English - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - French lều nhỏ, chỗ trú chân (của người đi săn) (kỹ thuật) hộp ống lót !to be in the same box. cùng chung một cảnh ngộ (với ai) !to be in one's thinking box. suy nghĩ chính chắn, thận trọng. in a tight out box lâm vào hoàn cảnh khó khăn. to be …VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTSIn their memoir, “Mango and Peppercorns,” the owners of Miami’s Hy Vong recall how an unconventional partnership helped their business thrive. In 1980, after many mishaps and roadb...Vietnamese English Dictionary - VDict has standard pronunciation, uses OFFLINE, has the leading text translation function in Vietnam, can be translated into English or …Để extension hoạt động trên các trang này, hãy tải lại trang web. Laban dictionary provides an useful tool for looking up definitions as you browse the webs: - Supported dictionaries: English-Vietnamese, Vietnamese-English and English-English. - View definition easily by double-clicking or selecting a word. English - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - French This Vietnamese Translation Dictionary Tool can translate a paragraph up to 5000 characters to another languages. You can translate from Vietnamese, English, Chinese, Dutch, French, Korean, Russian ... to another languages such as English, Vietnamese, Chinese, Dutch, French, Korean, Rusian, Japanese ... Translate …The pandemic has spurred interest in saving and investment apps around the world, especially ones geared toward newer investors. In Southeast Asia, startups in this space that have...Words contain "expression" in its definition in Vietnamese - English dictionary: nét mặt biểu thức thể hiện thành ngữ gương mặt đuỗn đanh đại số á ăn năn ...tàn phá, phá huỷ, phá phách. Related words. Synonyms: lay waste to waste desolate ravage scourge. Related search result for "devastate". Words pronounced/spelled similarly to "devastate": devastate divagate dopastat. Words contain "devastate" in its definition in Vietnamese - English dictionary: tàn phá phá phách tàn hại.Words contain "compare" in its definition in Vietnamese - English dictionary: sao bằng phân bì đối chiếu suy bì sánh hội ý so bì so đọ đọ so đo more... compare = compare ngoại động từ so sánh; ví to compare ( the style of ) the two poems so sánh (phong cách của) hai bài thơ if you compare her work with his ...VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS lều nhỏ, chỗ trú chân (của người đi săn) (kỹ thuật) hộp ống lót !to be in the same box. cùng chung một cảnh ngộ (với ai) !to be in one's thinking box. suy nghĩ chính chắn, thận trọng. in a tight out box lâm vào hoàn cảnh khó khăn. to be in the wrong box lâm vào hoàn cảnh khó xử. ngoại ... extension = extension danh từ sự duỗi thẳng ra (chân, tay hoặc ngón tay) extension of an injured arm sự duỗi thẳng một cánh tay bị thương the leg is now at full extension chân bây giờ duổi thẳng hết rồi sự gia hạn; sự mở rộng extension of a business co-operation contract sự gia hạn một hợp đồng hợp tác kinh doanh to get an extension ( ofEnglish may be the most spoken language in the world, but it wasn't always. So who started speaking it first? Advertisement The first speaker of English did not sound like you or m...tình trạng hoảng hốt, sợ hãi. it was panic stations when the police arrived to search the building. đã xảy ra tình trạng hoảng hốt khi cảnh sát đến khám xét toà nhà. động từ. (làm cho một người hoặc một con vật) hoảng sợ; (làm …Get free real-time information on USD/VND quotes including USD/VND live chart. Indices Commodities Currencies StocksVDict mobile Dictionary - Translation English - Vietnamese Vietnamese - English Vietnamese - Vietnamese French - Vietnamese Vietnamese - French Computing …In today’s digital age, an online dictionary has become an indispensable tool for language learners and enthusiasts alike. With just a few clicks, you can access a vast repository ...tẹt và hếch (mũi) danh từ. (từ hiếm,nghĩa hiếm) mũi tẹt và hếch. sự chỉnh, sự làm nhục, sự làm mất mặt. to suffer a snub. bị chỉnh; bị mất mặt. ngoại động từ. chỉnh, làm nhục, làm mất mặt, làm cụt vòi. (hàng hải) cột (tàu) lại.tẹt và hếch (mũi) danh từ. (từ hiếm,nghĩa hiếm) mũi tẹt và hếch. sự chỉnh, sự làm nhục, sự làm mất mặt. to suffer a snub. bị chỉnh; bị mất mặt. ngoại động từ. chỉnh, làm nhục, làm mất mặt, làm cụt vòi. (hàng hải) cột (tàu) lại.dicta = dicta Xem dictum /'diktəm/ danh từ, số nhiều dicta, dictums lời quả quyết, lời tuyên bố chính thức (pháp lý) lời phát biểu ý kiến của quan toà (không có giá trị pháp lý) châm ngônEasily learn Vietnamese & English with Vietnamese English Dictionary & Translator app! Free download & no Internet connection required! The Vietnamese …VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTSĐể extension hoạt động trên các trang này, hãy tải lại trang web. Laban dictionary provides an useful tool for looking up definitions as you browse the webs: - Supported dictionaries: English-Vietnamese, Vietnamese-English and English-English. - View definition easily by double-clicking or selecting a word.In the world of language learning, a dictionary is an essential tool that cannot be overlooked. When it comes to learning English, having a reliable dictionary by your side can gre...VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTSWords contain "write" in its definition in Vietnamese - English dictionary: đề tựa nắn nót biên chia hoa tiên đề vịnh phóng bút phẩm đề viết ghi chép more ...In recent years, the word "demisexual" was added to dictionaries, while "aerodrome" was dropped. But just who is making these lexicographical decisions? Advertisement Emotions, int...VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTSTừ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary) Bạn hãy chọn ngôn ngữ muốn xem Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạnTra từ harassment - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. harassment. harassment. ['hærəsmənt] danh từ. sự quấy rầy; sự gây phiền nhiễu.VDict mobile. Dictionary - TranslationMyVDict.com is a bilingual dictionary providing lookup definition between English-Vietnamese, French-Vietnamese, German-Vietnamese, Vietnamese-Vietnamese, and language learning tools. Từ Điển Anh Viẹt Pháp Viet Đức Việt Học Tiếng Anh. MyVDict.com strives to provide useful language tools and learning resources to empower our users to …Below are sample sentences containing the word "stun" from the English - Vietnamese Dictionary. We can refer to these sentence patterns for sentences in case of finding sample sentences with the word "stun", or refer to the context using the word "stun" in the English - Vietnamese Dictionary. 1. Set for stun. Phải làm …cure = cure danh từ sự chữa bệnh; sự điều trị; đợt chữa bệnh (bằng cách ăn uống cái gì... liên tục trong một thời gian) his cure took six weeks việc điều trị của anh ta mất sáu tuần lễ the hot water cure đợt điều trị tắm nóng the doctor cannot guarantee a cure thầy thuốc không thể cam đoan chữa khỏi bệnh ( cure for sometĐể extension hoạt động trên các trang này, hãy tải lại trang web. Laban dictionary provides an useful tool for looking up definitions as you browse the webs: - Supported dictionaries: English-Vietnamese, Vietnamese-English and English-English. - View definition easily by double-clicking or selecting a word. English - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - French Are you someone who is passionate about improving your English language skills? Whether you are a student, a professional, or simply an avid reader, having access to a reliable onl.... A notice of default is a statement advising the recipient that he or Though first referenced by the Oxford English Dictionary Where I taught English, this was the dictionary the Teaching Assistants used for reference. I started using it myself and found it’s pretty thorough and most of the time has examples of the word in different contexts. I actually think it’s better than my dictionary in book form! Here’s an example: Many words also have […]Sign language can be complex to learn because movements are difficult to convey without watching someone do them. This video dictionary helps you learn new words in sign language w... Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài shadow = shadow danh từ bóng, bóng tối, bóng râm, bóng mát to sit in the shadow ngồi dưới bóng mát the shadows of night bóng đêm bóng (của bức tranh); chỗ tối (trong gian phòng...) hình bóng; (bóng) bạn nối khố, bạn thân, người theo sát như hình với bóng, người đi theo không rời bước điểm báo trước dấu vết, chút, gợn withou unique = unique tính từ đơn nhất; độc nhất vô nhị, c...

Continue Reading